Khi mới dùng VPS Linux, bạn sẽ phải làm việc hoàn toàn qua dòng lệnh (command line). Đừng lo — bạn chỉ cần khoảng 20-30 lệnh là đủ cho 90% công việc hằng ngày. Bài này tổng hợp những lệnh quan trọng nhất.
Điều hướng thư mục
pwd # In ra thư mục hiện tại (Print Working Directory)
ls # Liệt kê file/thư mục trong thư mục hiện tại
ls -la # Liệt kê chi tiết (kể cả file ẩn)
ls -lh # Liệt kê với dung lượng dễ đọc (KB, MB)
cd /var/www # Chuyển đến thư mục /var/www
cd ~ # Về thư mục home của user hiện tại
cd .. # Lùi lại thư mục cha
cd - # Quay lại thư mục vừa ở
Quản lý file và thư mục
mkdir myapp # Tạo thư mục tên myapp
mkdir -p a/b/c # Tạo cả chuỗi thư mục lồng nhau
touch file.txt # Tạo file rỗng
cp file.txt backup.txt # Sao chép file
cp -r folder1 folder2 # Sao chép cả thư mục
mv file.txt /tmp/ # Di chuyển file sang /tmp/
mv oldname.txt new.txt # Đổi tên file
rm file.txt # Xoá file
rm -rf folder # Xoá thư mục và toàn bộ nội dung bên trong (cẩn thận!)
Đọc và chỉnh sửa file
cat file.txt # Xem toàn bộ nội dung file
less file.txt # Xem file có phân trang (q để thoát)
head -n 20 file.txt # Xem 20 dòng đầu
tail -n 50 file.txt # Xem 50 dòng cuối
tail -f /var/log/nginx/access.log # Xem log realtime
nano file.txt # Mở file bằng nano editor (Ctrl+O lưu, Ctrl+X thoát)
Mẹo dùng nano:
Ctrl + O→ Lưu fileCtrl + X→ ThoátCtrl + K→ Xoá cả dòngCtrl + W→ Tìm kiếm
Phân quyền file (chmod, chown)
chmod 755 script.sh # Cấp quyền rwxr-xr-x
chmod +x deploy.sh # Thêm quyền execute cho tất cả
chmod 600 ~/.ssh/id_rsa # Chỉ owner đọc/ghi (bắt buộc cho SSH key)
chown www-data:www-data /var/www/html # Đổi owner:group
chown -R ubuntu:ubuntu /var/www # Đệ quy cho cả thư mục
Giải thích số quyền: 7=rwx, 6=rw-, 5=r-x, 4=r--, 0=---. Ba số tương ứng với owner, group, others.
Theo dõi hệ thống
top # Xem process đang chạy, CPU, RAM (q để thoát)
htop # Phiên bản đẹp hơn của top (cài: apt install htop)
df -h # Xem dung lượng disk (h = human readable)
df -h / # Xem dung lượng ổ đĩa gốc
free -h # Xem RAM và Swap đang dùng
uptime # Xem server đã chạy bao lâu, load average
uname -a # Xem thông tin hệ điều hành
lscpu # Xem thông tin CPU
Mạng
ip addr # Xem IP của server
ss -tlnp # Xem các port đang lắng nghe
netstat -tlnp # Tương tự ss (cài: apt install net-tools)
ping google.com # Kiểm tra kết nối mạng
curl -I https://google.com # Kiểm tra HTTP response
wget https://example.com/file.zip # Tải file từ URL
Quản lý gói phần mềm (Ubuntu/Debian)
apt update # Cập nhật danh sách gói
apt upgrade -y # Nâng cấp tất cả gói đã cài
apt install nginx # Cài nginx
apt remove nginx # Gỡ nginx
apt autoremove # Xoá gói không còn cần thiết
dpkg -l | grep nginx # Kiểm tra xem nginx đã cài chưa
Quản lý dịch vụ (systemctl)
systemctl start nginx # Khởi động nginx
systemctl stop nginx # Dừng nginx
systemctl restart nginx # Khởi động lại nginx
systemctl reload nginx # Reload cấu hình (không cắt kết nối)
systemctl status nginx # Xem trạng thái
systemctl enable nginx # Bật tự khởi động cùng hệ thống
systemctl disable nginx # Tắt tự khởi động
Tìm kiếm
find / -name "*.log" -size +100M # Tìm file .log lớn hơn 100MB
find /var/www -name "config.php" # Tìm file config.php
grep -r "error" /var/log/nginx/ # Tìm chữ "error" trong thư mục
grep -n "keyword" file.txt # Tìm keyword có số dòng
history # Xem lịch sử lệnh đã gõ
history | grep ssh # Lọc lịch sử lệnh ssh
Phím tắt hữu ích trong Terminal
Ctrl + C— Dừng lệnh đang chạyCtrl + Z— Tạm dừng lệnh (đưa vào background)Ctrl + L— Xoá màn hình terminalTab— Tự động hoàn thành tên file/lệnh↑ ↓— Duyệt lịch sử lệnh đã gõ!ssh— Chạy lại lệnh ssh gần nhất
Có thể bạn cần xem thêm
Bài viết đã được kiểm duyệt bởi VPS HC Team
Cập nhật lần cuối: 16/06/2026